focus
/ˈfəʊ.kəs/
Từ này có nguồn gốc từ tiếng La-tinh mang nghĩa là "lò sưởi", gợi lên hình ảnh một điểm trung tâm nơi nhiệt lượng và năng lượng hội tụ. Nó mô tả hành động thu hẹp sự chú ý hoặc độ rõ nét của thị giác vào một điểm duy nhất và sắc nét, đồng thời làm mờ đi những yếu tố gây xao nhãng.
Xét về mặt nhận thức, từ focus hàm ý một nỗ lực chủ động của ý chí. Khác với attention (sự chú ý) vốn có thể mang tính thụ động hoặc dễ bị phân tán, focus gợi lên một cường độ tập trung kỷ luật và chính xác như tia la-zer. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn và học thuật để chỉ năng suất làm việc và kỷ luật tinh thần.
Về mặt quang học, nó đề cập đến sự hội tụ chính xác của các tia sáng. Đặc tính vật lý này đóng vai trò là một phép ẩn dụ cho trạng thái tinh thần: khi một điều gì đó "mất độ nét" (out of focus), nó trở nên mơ hồ hoặc gây khó hiểu; khi "đúng độ nét" (in focus), nó trở nên rõ ràng và có thể thực hiện được.
Ý nghĩa
Trung tâm của sự quan tâm hoặc hoạt động
"The main focus of the meeting was the budget deficit."
Trọng tâm chính của cuộc họp là vấn đề thâm hụt ngân sách.
Trạng thái hoặc chất lượng có định nghĩa hình ảnh rõ ràng
"The photographer adjusted the lens to improve the focus of the image."
Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh ống kính để cải thiện độ nét của hình ảnh.
Điểm mà các tia sáng gặp nhau sau khi phản xạ hoặc khúc xạ
"The magnifying glass concentrates the sun's rays at a single focus."
Kính lúp tập trung các tia nắng mặt trời tại một tiêu điểm duy nhất.
Điều chỉnh ống kính hoặc gương để tạo ra hình ảnh rõ nét
"Please focus the camera before taking the picture."
Vui lòng lấy nét máy ảnh trước khi chụp hình.
Hướng sự chú ý hoặc nỗ lực vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể
"We need to focus our resources on the most urgent tasks."
Chúng ta cần tập trung nguồn lực vào những nhiệm vụ cấp bách nhất.
Dồn sự chú ý vào một điều cụ thể
"It is hard to focus when there is so much noise in the room."
Thật khó để tập trung khi trong phòng có quá nhiều tiếng ồn.