military
/ˈmɪl.ɪ.tɹi/
Thuật ngữ này mang hàm ý về kỷ luật nghiêm ngặt, hệ thống phân cấp và quyền lực được nhà nước phê duyệt. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng để mô tả tổ chức hệ thống phòng thủ, đối lập với đời sống civilian (dân sự), vốn đại diện cho công chúng và những người không tham gia chiến đấu trong xã hội.
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này thường được xem là một thực thể số ít tập hợp, ám chỉ toàn bộ hệ thống lực lượng vũ trang. Mặc dù mô tả một nhóm lớn các cá nhân, nhưng nó không hoạt động như một danh từ chỉ số nhiều giống như police, cũng không yêu cầu các từ chỉ đơn vị phân chia; thay vào đó, nó hoạt động như một danh từ không đếm được tiêu chuẩn khi đề cập đến một tổ chức.
Used as a collective noun to describe the entire organization or institution of the armed forces (e.g., 'joining the military'), rather than referring to individual soldiers.
Ý nghĩa
Liên quan đến lực lượng vũ trang hoặc nghề binh nghiệp
"The government decided to take military action to resolve the conflict."
Chính phủ đã quyết định thực hiện hành động quân sự để giải quyết xung đột.
Lực lượng vũ trang của một quốc gia; tổ chức tập thể bao gồm binh sĩ, thủy thủ và phi công
"He spent twenty years in the military before retiring as a colonel."
Ông ấy đã dành hai mươi năm trong quân đội trước khi nghỉ hưu với cấp bậc đại tá.
Ví dụ
The government decided to take military action to resolve the conflict.
Chính phủ đã quyết định thực hiện hành động quân sự để giải quyết xung đột.
He spent twenty years in the military before retiring as a colonel.
Ông ấy đã dành hai mươi năm trong quân đội trước khi nghỉ hưu với cấp bậc đại tá.