connect
Từ này gợi lên hình ảnh của một cây cầu hoặc một mạch điện được đóng lại, biến những thực thể riêng biệt thành một đơn vị chức năng duy nhất. Nó cho thấy sự chuyển đổi từ trạng thái cô lập sang sự tích hợp, cho dù đó là thông qua một sợi dây vật lý, một tín hiệu kỹ thuật số hay một trải nghiệm cảm xúc chung.
Ý nghĩa
Gắn kết hai hoặc nhiều thứ lại với nhau về mặt vật lý hoặc logic
He used a cable to connect the monitor to the computer.
Anh ấy đã dùng một sợi cáp để kết nối màn hình với máy tính.
Được nối hoặc gắn kết với nhau
The two cities are connected by a high-speed rail line.
Hai thành phố được liên kết với nhau bằng một tuyến đường sắt cao tốc.
Thiết lập một đường dây liên lạc hoặc một mối quan hệ xã hội
The agent helped connect the investor with the startup founder.
Người đại diện đã giúp kết nối nhà đầu tư với người sáng lập công ty khởi nghiệp.