alliance
Từ này mang đậm ý nghĩa về mục đích chiến lược và lợi ích chung. Nó gợi lên một mối quan hệ đối tác có tính toán, nơi mỗi bên đóng góp một nguồn lực cụ thể để đạt được mục tiêu mà họ không thể tự mình hoàn thành. Từ này thường gắn liền với các lĩnh vực ngoại giao, chiến tranh và chính trị cấp cao.
Trong khi tình bạn dựa trên tình cảm cá nhân, thì một alliance (liên minh/sự liên kết) lại dựa trên tính hữu dụng và các mục tiêu chung. Nó hàm ý một mức độ trang trọng và cam kết cao hơn sự hợp tác thông thường, thường đi kèm với các hợp đồng văn bản hoặc những tuyên bố công khai về lòng trung thành.
Countable when referring to a specific treaty or a single partnership between groups. Uncountable when referring to the general concept of uniting forces for a common cause.
Ý nghĩa
Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức giữa hai hoặc nhiều quốc gia, nhóm hoặc cá nhân để hợp tác vì một mục đích cụ thể
The two countries formed a military alliance to deter aggression.
Hai quốc gia đã thiết lập một liên minh quân sự để ngăn chặn sự xâm lược.
Một mối quan hệ dựa trên lợi ích hoặc mục tiêu chung, thường được hình thành thông qua hôn nhân hoặc sắp xếp chính trị
The royal marriage created a powerful alliance between the warring houses.
Cuộc hôn nhân hoàng gia đã tạo ra một sự liên kết quyền lực giữa các gia tộc đang giao chiến.