D
Dicread
HomeDictionarySskirmish

skirmish

cuộc giao tranh nhỏ / cuộc tranh cãi / giao tranh
Danh từNội động từ
Số nhiều: skirmishesQuá khứ: skirmishedPhân từ 2: skirmishedV-ing: skirmishing

Ý nghĩa

Danh từcuộc giao tranh nhỏ

Một cuộc chiến ngắn hoặc không có kế hoạch giữa các nhóm binh lính nhỏ

"The two armies engaged in a brief skirmish before the main battle began."

Hai đội quân đã tham gia vào một cuộc giao tranh nhỏ ngắn ngủi trước khi trận chiến chính bắt đầu.

Danh từcuộc tranh cãi

Một sự bất đồng hoặc tranh cãi gay gắt hoặc vặt vãnh giữa mọi người

"The political candidates' debate devolved into a series of petty skirmishes over minor policy details."

Cuộc tranh luận của các ứng cử viên chính trị đã biến thành một loạt các cuộc tranh cãi vặt vãnh về những chi tiết chính sách nhỏ nhặt.

Nội động từgiao tranh
[~ with someone]

Tham gia vào một cuộc chiến ngắn, không có kế hoạch hoặc một cuộc tranh cãi vặt vãnh

"The border patrols skirmished with opposing forces for several hours."

Các đội tuần tra biên giới đã giao tranh với các lực lượng đối phương trong vài giờ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error