discourse
Thuật ngữ này mang sắc thái trí tuệ và có tính cấu trúc cao. Trong khi một cuộc trò chuyện thường diễn ra ngẫu nhiên và thân mật, thì discourse (diễn ngôn/đàm luận) thường được xem là một sự trao đổi ý tưởng có hệ thống, tuân theo các quy tắc xã hội hoặc học thuật cụ thể. Nó gợi lên mức độ trang trọng và một mục đích rộng lớn hơn là chỉ đơn thuần là tán gẫu.
Xét theo góc độ xã hội học hoặc triết học, từ này đề cập đến cách thức mà một chủ đề cụ thể được thảo luận và thấu hiểu trong một nền văn hóa. Đây không chỉ đơn thuần là hành động nói, mà là toàn bộ khung ngôn ngữ và quyền lực định hình cách con người nhận thức thực tại trong một lĩnh vực nhất định, chẳng hạn như diễn ngôn y tế hoặc diễn ngôn pháp lý.
Countable when referring to a specific speech or a formal lecture on a topic. Uncountable when referring to the general act of communication or the societal framework of language.
Ý nghĩa
Sự giao tiếp hoặc tranh luận bằng văn bản hoặc lời nói
The political discourse has become increasingly polarized.
Diễn ngôn chính trị ngày càng trở nên phân cực.
Một cuộc thảo luận chính thức về một chủ đề thông qua lời nói hoặc bài viết
The professor delivered a long discourse on the nature of truth.
Vị giáo sư đã trình bày một bài thuyết trình dài về bản chất của sự thật.
Tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận với ai đó
He spent the evening discoursing on the merits of the new law.
Anh ấy đã dành cả buổi tối để đàm luận về những giá trị của bộ luật mới.
Nói hoặc viết một cách uyên bác, có thẩm quyền về một chủ đề
She continued to discourse for an hour after the lecture ended.
Cô ấy tiếp tục diễn thuyết trong một giờ sau khi bài giảng kết thúc.