employee
Thuật ngữ này xác định một mối quan hệ hợp đồng, trong đó một bên cung cấp sức lao động để đổi lấy tiền thù lao. Từ này mang sắc thái hành chính trung lập, tập trung vào tư cách pháp lý và vị trí trong tổ chức của một người thay vì chức danh công việc hay kỹ năng cụ thể của họ.
Trong bối cảnh doanh nghiệp hiện đại, từ này thường ngụ ý một hệ thống phân cấp mà ở đó cá nhân là cấp dưới của người sử dụng lao động hoặc ban quản lý. Trong khi staff (nhân viên/đội ngũ) dùng để chỉ một nhóm tập thể, thì employee (nhân viên) lại tập trung vào một đơn vị lao động cá nhân trong hệ thống đó.
Từ này khác với contractor (nhà thầu) hoặc freelancer (người làm nghề tự do), vì nó thường gợi ý một vai trò ổn định và gắn kết hơn trong cấu trúc của công ty, thường đi kèm với các chế độ phúc lợi và lịch trình làm việc cố định.
Ý nghĩa
Người được thuê làm việc để nhận tiền công hoặc tiền lương, đặc biệt là trong một tổ chức kinh doanh
"The company has over 500 full-time employees working across three different continents."
Công ty có hơn 500 nhân viên toàn thời gian làm việc tại ba châu lục khác nhau.