employment
Thuật ngữ này gắn liền chặt chẽ với sự ổn định kinh tế và địa vị xã hội. Nó mô tả một sự sắp xếp chính thức, nơi sức lao động được trao đổi lấy tiền tệ, gợi lên cảm giác về trách nhiệm, thói quen và bản sắc nghề nghiệp. Trong bối cảnh xã hội, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thị trường lao động và chính sách của chính phủ.
Khi được dùng để mô tả việc dùng một công cụ hoặc phương pháp, từ employment chuyển sang tông giọng trang trọng hoặc mang tính học thuật hơn. Điều này cho thấy một sự lựa chọn có tính toán và chiến lược trong việc vận dụng một nguồn lực cụ thể để đạt được mục tiêu, thay vì chỉ là sự sử dụng ngẫu nhiên hay tình cờ.
Uncountable when referring to the general state of having work or the labor market. Countable when referring to a specific job or a particular instance of being hired.
Ý nghĩa
Trạng thái có một công việc được trả lương
He is seeking full-time employment in the city.
Anh ấy đang tìm kiếm một công việc toàn thời gian trong thành phố.
Hành động thuê ai đó làm việc để nhận lương hoặc tiền công
The company has increased its employment of seasonal workers.
Công ty đã tăng cường thuê mướn các công nhân thời vụ.
Hành động sử dụng một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể
The employment of new technology has improved efficiency.
Việc sử dụng công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả.
Ví dụ
She is currently seeking stable employment in the healthcare sector.
Cô ấy hiện đang tìm kiếm một việc làm ổn định trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
The firm expanded its employment of temporary staff during the peak season.
Công ty đã mở rộng sự thuê mướn nhân viên thời vụ trong mùa cao điểm.
The employment of a new encryption method secured the database.
Việc sử dụng một phương pháp mã hóa mới đã bảo mật cho cơ sở dữ liệu.