employment
Thuật ngữ này gắn liền chặt chẽ với sự ổn định về kinh tế và địa vị xã hội. Nó mô tả một thỏa thuận chính thức nơi sức lao động được trao đổi lấy tiền tệ, gợi lên cảm giác về trách nhiệm, thói quen và bản sắc nghề nghiệp. Trong bối cảnh xã hội, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thị trường lao động và chính sách chính phủ.
Khi được dùng để mô tả việc sử dụng một công cụ hay phương pháp, từ employment chuyển sang tông giọng trang trọng hoặc mang tính học thuật hơn. Nó cho thấy một sự lựa chọn có tính toán và chiến lược trong việc tận dụng một nguồn lực cụ thể để đạt được mục tiêu, thay vì chỉ là sự sử dụng ngẫu nhiên hay tình cờ.
Không đếm được khi đề cập đến trạng thái có việc làm nói chung hoặc thị trường lao động. Đếm được khi đề cập đến một công việc cụ thể hoặc một trường hợp được thuê làm việc cụ thể.
Ý nghĩa
Trạng thái có một công việc được trả lương
"He found steady employment at a local bank."
Anh ấy đã tìm được một công việc ổn định tại một ngân hàng địa phương.
Hành động sử dụng một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể
"The employment of new technology improved efficiency."
Việc sử dụng công nghệ mới đã cải thiện hiệu suất.
Thuê ai đó làm một công việc được trả lương
"The company plans to employ fifty more workers."
Công ty có kế hoạch thuê thêm năm mươi công nhân.
Sử dụng một công cụ hoặc phương pháp cụ thể
"The artist employed a unique technique to create the mural."
Người nghệ sĩ đã áp dụng một kỹ thuật độc đáo để tạo ra bức tranh tường.