salary
Thuật ngữ này mô tả một thỏa thuận hợp đồng mang tính ổn định, giúp phân biệt với tiền công vốn thường gắn liền với lao động theo giờ hoặc theo sản phẩm. Từ này mang hàm ý về địa vị chuyên môn và việc làm dài hạn, thường gắn liền với các vai trò nhân viên văn phòng hoặc các vị trí công chức trong chính phủ.
Trong bối cảnh xã hội, việc đề cập đến mức lương thường ngụ ý một mức độ an toàn về tài chính và một lối sống có thể dự đoán trước. Nó khác với tiền thưởng hoặc tiền hoa hồng ở chỗ đây là khoản thu nhập được đảm bảo bất kể những biến động ngắn hạn về hiệu suất, miễn là người lao động vẫn còn đang làm việc.
Countable when referring to the specific amount earned by different individuals (They have very different salaries). Uncountable when referring to the general concept of payment for professional work (Salary is a key factor in job satisfaction).
Ý nghĩa
Một khoản thanh toán định kỳ cố định, thường được trả theo tháng hoặc hai tuần một lần, do người sử dụng lao động trả cho người lao động
His annual salary is 60,000 dollars.
Mức lương hàng năm của anh ấy là 60.000 đô la.