mesh
Từ này gợi lên hình ảnh vật lý về những vòng lặp hoặc lưới đan cài vào nhau. Nó mang cảm giác mạnh mẽ về sự bền vững cấu trúc thông qua sự kết nối, nơi các sợi đơn lẻ không còn hoạt động độc lập mà cùng tạo nên một tổng thể thống nhất và chắc chắn hơn. Trong khía cạnh kỹ thuật, từ này ám chỉ sự chính xác và độ vừa khít chặt chẽ.
Khi được dùng trong bối cảnh xã hội hoặc công việc, ý nghĩa của từ chuyển từ sự đan cài vật lý sang sự đồng nhất về mặt khái niệm. Nó mô tả sự hòa hợp mượt mà giữa các ý tưởng hoặc tính cách. Nếu hai người mesh (hợp nhau), điều đó có nghĩa là giữa họ không có xung đột, cho thấy một sự cộng hưởng tự nhiên, dễ dàng thay vì một sự thỏa hiệp gượng ép.
Countable when referring to a specific piece of material, such as a mesh screen. Uncountable when referring to the general pattern or texture of the weave.
Ý nghĩa
Một mạng lưới bằng dây kim loại hoặc sợi có các khoảng hở
The garden fence is made of a fine steel mesh.
Hàng rào vườn được làm bằng lưới thép mịn.
Vừa khít với nhau một cách hài hòa hoặc đan cài vào nhau
The gears must mesh perfectly to rotate the wheel.
Các bánh răng phải khớp với nhau hoàn hảo để làm quay bánh xe.
Tương thích hoặc phối hợp tốt với nhau
Their personalities simply do not mesh.
Tính cách của họ đơn giản là không hợp nhau.