interaction
Thuật ngữ này mô tả một quá trình năng động, nơi hai hoặc nhiều thực thể tác động lẫn nhau một cách đồng thời. Trong bối cảnh xã hội, interaction đề cập đến những trao đổi bằng lời nói và phi ngôn ngữ giúp xây dựng các mối quan hệ, từ những cuộc gặp gỡ ngắn ngủi cho đến những kết nối cảm xúc sâu sắc.
Trong các lĩnh vực khoa học, thuật ngữ này chuyển sang hướng mô tả một quá trình cơ học hoặc hóa học, nơi các chất hoặc các lực va chạm hoặc kết hợp với nhau để tạo ra một kết quả cụ thể. Sự phân biệt này làm nổi bật tính linh hoạt của từ này trong việc mô tả cả sự giao tiếp giữa những sinh vật có tri giác lẫn mối quan hệ nhân quả giữa các vật vô tri.
Countable as a specific instance (an interaction).
Ý nghĩa
Hành động hoặc ảnh hưởng qua lại giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc lực; sự giao tiếp hoặc tham gia trực tiếp giữa các cá nhân
"The interaction between the two chemicals caused a violent reaction."
Sự tương tác giữa hai hóa chất này đã gây ra một phản ứng mãnh liệt.
Ví dụ
The social interaction between the students improved their communication skills.
Sự tương tác xã hội giữa các sinh viên đã cải thiện kỹ năng giao tiếp của họ.