recruit
recruit mang sắc thái chủ động trong việc tìm kiếm và thu hút những cá nhân có năng lực hoặc phù hợp để gia nhập một tập thể. Trong môi trường doanh nghiệp, từ này nhấn mạnh vào quá trình tuyển chọn chiến lược để lấp đầy các vị trí trống, trong khi trong bối cảnh quân sự, nó mang tính chất huy động lực lượng. Khi đóng vai trò là danh từ, recruit chỉ những người mới gia nhập, thường đi kèm với hình ảnh của sự non nớt, đang trong quá trình đào tạo hoặc huấn luyện ban đầu.
Ý nghĩa
Thuyết phục ai đó gia nhập một tổ chức, công ty hoặc lực lượng quân sự
The company is looking to recruit more software engineers for the new project.
Công ty đang tìm cách tuyển dụng thêm các kỹ sư phần mềm cho dự án mới.
Một người vừa mới gia nhập một tổ chức hoặc lực lượng vũ trang
The new recruits underwent rigorous training during their first month.
Các tân binh đã trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt trong tháng đầu tiên.
Bổ sung hoặc khôi phục nguồn cung của một thứ gì đó, chẳng hạn như năng lượng hoặc sức mạnh
She tried to recruit her strength after a long period of illness.
Cô ấy đã cố gắng phục hồi sức lực sau một thời gian dài bị bệnh.