D
Dicread
HomeDictionaryRrecruit

recruit

tuyển dụng / tân binh / phục hồi
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: recruitsQuá khứ: recruitedPhân từ 2: recruitedV-ing: recruiting

Ý nghĩa

Ngoại động từtuyển dụng
[~ someone][~ someone for something][~ someone to do something]

Thuyết phục ai đó gia nhập một tổ chức, công ty hoặc lực lượng quân sự

"The company is looking to recruit more software engineers for the new project."

Công ty đang tìm cách tuyển dụng thêm các kỹ sư phần mềm cho dự án mới.

Danh từtân binh

Một người vừa mới gia nhập một tổ chức hoặc lực lượng vũ trang

"The new recruits underwent a rigorous training program for six weeks."

Các tân binh đã trải qua một chương trình huấn luyện nghiêm ngặt trong sáu tuần.

Ngoại động từphục hồi
[~ something]

Bổ sung hoặc khôi phục nguồn cung của một thứ gì đó, chẳng hạn như năng lượng hoặc sức mạnh

"She tried to recruit her strength after a long period of illness."

Cô ấy đã cố gắng phục hồi sức lực sau một thời gian dài bị bệnh.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error