grasp
grasp mang hai lớp nghĩa chính: một là hành động vật lý (nắm chặt) và hai là hành động tư duy (hiểu). Điểm mấu chốt mà người học tiếng Việt cần lưu ý là sự chuyển đổi từ hành động cầm nắm vật chất sang việc "nắm bắt" một ý tưởng trừu tượng.
Countable when referring to a physical grip (a firm grasp). Uncountable when referring to the general capacity for understanding (a deep grasp of history).
Ý nghĩa
Nắm và giữ chặt cái gì đó bằng tay
He grasped the railing to keep from falling.
Anh ấy nắm chặt lan can để không bị ngã.
Hiểu một khái niệm hoặc một mẩu thông tin khó
She struggled to grasp the complexity of the quantum physics lecture.
Cô ấy đã cố gắng để hiểu sự phức tạp của bài giảng vật lý lượng tử.
Cố gắng nắm lấy một cái gì đó
The climber grasped at the ledge but slipped.
Người leo núi đã với lấy gờ đá nhưng bị trượt.
Hành động nắm hoặc giữ chặt một cái gì đó
The child kept a tight grasp on her mother's hand.
Đứa trẻ nắm chặt lấy tay mẹ.
Mức độ hiểu biết hoặc sự tinh thông về một chủ đề
His grasp of the French language is impressive.
Sự am hiểu tiếng Pháp của anh ấy thật ấn tượng.