follow
Từ này gợi lên một mối quan hệ nối tiếp, trong đó một đối tượng phụ thuộc vào lộ trình hoặc thời điểm của một đối tượng khác. Nó tạo ra một hình ảnh trong tâm trí về một đường thẳng hoặc một chuỗi trình tự, cho dù đó là trình tự về mặt vật lý, thời gian hay logic.
Trong bối cảnh kỹ thuật số hiện đại, thuật ngữ này đã chuyển dịch từ việc đuổi theo về mặt vật lý sang việc đăng ký nhận thông tin một cách thụ động. Sự chuyển đổi này phản ánh sự thay đổi từ việc theo dõi chủ động sang việc quan sát có chọn lọc, nơi hành động theo dõi là một lựa chọn có chủ đích để nhận các cập nhật thay vì là một hành động đuổi theo về mặt vật lý.
Ý nghĩa
Di chuyển hoặc đến sau một ai đó hoặc một thứ gì đó về mặt không gian hoặc thời gian
The dog followed its owner home.
Con chó đã đi theo chủ của nó về nhà.
Chú ý và nắm bắt được một chuỗi các ý tưởng hoặc hướng dẫn
I could not follow the complex logic of the argument.
Tôi không thể hiểu được logic phức tạp của lập luận này.
Cập nhật các hoạt động hoặc thông tin mới của một người, đặc biệt là trên mạng xã hội
Millions of people follow the celebrity on Instagram.
Hàng triệu người theo dõi người nổi tiếng này trên Instagram.
Xảy ra ngay sau một sự việc khác
Night follows day.
Đêm nối tiếp ngày.
Hành động theo một quy tắc, hướng dẫn hoặc niềm tin
Please follow the safety guidelines during the tour.
Vui lòng tuân theo các hướng dẫn an toàn trong suốt chuyến tham quan.