superior
/suːˈpɪəɹi.ə(ɹ)/
Khi mô tả chất lượng, từ superior mang lại cảm giác về sự xuất sắc khách quan hoặc sự áp đảo về mặt kỹ thuật. Nó gợi ý rằng một thứ gì đó không chỉ đơn thuần là "tốt hơn" mà hoạt động ở một cấp độ hiệu suất hoặc giá trị cao hơn.
Trong các bối cảnh xã hội, từ này mang ý nghĩa kép rõ rệt. Mặc dù nó có thể mô tả hệ thống phân cấp chính thống (cấp bậc), nhưng nó cũng thường dùng để mô tả một đặc điểm tính cách gắn liền với sự trịch thượng và kiêu ngạo. Một "thái độ kiêu ngạo" (superior attitude) ám chỉ cái nhìn tiêu cực về một người luôn coi thường người khác.
Khác với từ better thường dùng trong giao tiếp thân mật, superior mang sắc thái trang trọng và dứt khoát hơn. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn cho các hệ thống phân cấp chuyên nghiệp, nơi nó biểu thị quyền hạn thay vì chỉ là kỹ năng.
Refers to a specific individual who holds a higher rank, such as a manager or a commanding officer in a military hierarchy.
Ý nghĩa
Cao hơn về địa vị, cấp bậc, mức độ, tầm quan trọng hoặc chất lượng
"The new model is technically superior to the previous version."
Mẫu mới này vượt trội hơn về mặt kỹ thuật so với phiên bản trước đó.
Tự cao; cảm thấy bản thân giỏi hơn những người khác
"She had a superior attitude that alienated her colleagues."
Cô ấy có thái độ kiêu ngạo khiến các đồng nghiệp xa lánh.
Người có cấp bậc hoặc quyền hạn cao hơn trong một tổ chức
"He reported the incident immediately to his direct superior."
Anh ấy đã báo cáo sự việc ngay lập tức cho cấp trên trực tiếp của mình.