direction
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính mục đích và sự nhất quán. Nó không chỉ đơn thuần mô tả một điểm trên la bàn, mà còn là quỹ đạo của sự tiến triển hoặc lực dẫn dắt giúp ngăn chặn sự hỗn loạn. Điều này ngụ ý một lộ trình tuyến tính hoặc một mục tiêu cụ thể để định hình mọi chuyển động. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc nghệ thuật, ý nghĩa của từ này chuyển từ không gian sang phân cấp quản lý. Nó gợi lên hình ảnh của một nhạc trưởng hoặc một thuyền trưởng, nơi trọng tâm nằm ở sự phối hợp, khả năng lãnh đạo và việc hiện thực hóa một tầm nhìn thành kết quả hữu hình.
Đếm được khi đề cập đến một lộ trình cụ thể hoặc một tập hợp các chỉ dẫn. Không đếm được khi nói về chất lượng quản lý chung hoặc khái niệm trừu tượng về một xu hướng.
Ý nghĩa
Course mà một người hoặc vật di chuyển theo
"The wind changed direction suddenly."
Gió đột ngột đổi hướng.
Hướng dẫn cách đi đến một điểm đến hoặc thực hiện một công việc
"Follow the directions on the map."
Hãy làm theo các chỉ dẫn trên bản đồ.
Việc quản lý hoặc kiểm soát một tổ chức hoặc hoạt động
"The company is under new direction."
Công ty đang dưới sự điều hành mới.
Quản lý hoặc hướng dẫn các diễn viên trong một vở kịch hoặc bộ phim
"She directed the film with a visionary eye."
Cô ấy đã đạo diễn bộ phim với một tầm nhìn đầy sáng tạo.
Hướng một điều gì đó về phía một mục tiêu cụ thể
"He directed his anger at the manager."
Anh ấy đã trút cơn giận lên người quản lý.