sovereignty
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về tính chính danh và quyền kiểm soát tuyệt đối. Từ này thường xuyên xuất hiện trong khoa học chính trị và luật pháp quốc tế để mô tả quyền hợp pháp của một quốc gia trong việc vận hành mà không bị can thiệp bởi các thế lực bên ngoài. Nó gợi lên hình ảnh về một đường biên giới không thể bị xâm phạm một cách hợp pháp hoặc một bộ luật không thể bị ghi đè bởi bất kỳ thực thể nước ngoài nào.
Xét về mặt cá nhân hoặc tâm lý, từ này mô tả trạng thái tự chủ hoàn toàn đối với tâm trí và cơ thể của chính mình. Cách dùng này thường được tìm thấy trong các bối cảnh triết học hoặc phát triển bản thân, nhấn mạnh quyền của mỗi cá nhân trong việc đưa ra lựa chọn riêng mà không bị chi phối bởi người khác hay bởi những thôi thúc nội tại.
Uncountable when referring to the abstract concept of supreme power. Countable when referring to specific instances or types of autonomous rule, such as the competing sovereignties of various city-states.
Ý nghĩa
quyền lực hoặc thẩm quyền tối cao của một quốc gia trong việc tự quản trị
The nation fought a long war to regain its sovereignty.
Quốc gia đó đã chiến đấu trong một cuộc chiến dài để giành lại chủ quyền.
Ví dụ
The nation fought a long war to regain its sovereignty.
Quốc gia đó đã chiến đấu trong một cuộc chiến dài để giành lại chủ quyền.