dictate
dictate mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ việc truyền đạt lời nói đến việc áp đặt quyền lực. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa hành động hỗ trợ ghi chép và hành động kiểm soát mang tính cưỡng chế.
Ý nghĩa
Nói hoặc đọc to các từ để một người khác ghi chép lại
The manager will dictate the letter to her assistant.
Quản lý sẽ đọc cho trợ lý viết lá thư này.
Ra lệnh hoặc xác định cách một điều gì đó phải xảy ra hoặc được thực hiện
The weather will dictate whether the event is held indoors or outdoors.
Thời tiết sẽ quyết định việc sự kiện được tổ chức trong nhà hay ngoài trời.
Đưa ra các mệnh lệnh một cách độc đoán và mong đợi chúng được tuân theo mà không được thắc mắc
The conquering army sought to dictate the terms of the peace treaty to the defeated nation.
Đội quân chiến thắng tìm cách áp đặt các điều khoản của hiệp ước hòa bình lên quốc gia bị đánh bại.