submit
Từ submit mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ việc thực hiện một thủ tục hành chính cho đến việc thể hiện sự phục tùng về mặt quyền lực. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ trạng thái chủ động (nộp tài liệu) sang trạng thái bị động hoặc nhượng bộ (khuất phục).
Ý nghĩa
Đưa một tài liệu hoặc đề xuất để được xem xét hoặc đánh giá
He submitted his application for the grant.
Anh ấy đã nộp đơn xin cấp học bổng.
Nhượng bộ trước một lực lượng mạnh hơn hoặc chấp nhận quyền lực của người khác
The rebels eventually submitted to the government.
Phe phiến quân cuối cùng đã khuất phục trước chính phủ.
Khiến ai đó phải nhượng bộ hoặc đầu hàng thông qua quyền lực hoặc áp lực
The army attempted to submit the opposing forces.
Quân đội đã cố gắng ép buộc các lực lượng đối phương phải đầu hàng.