presence
Từ này bao hàm một dải nghĩa rộng, từ một sự thật thuần túy về mặt cơ học là đang ở một địa điểm nào đó cho đến một tác động tâm lý mạnh mẽ. Nó thường được dùng để mô tả một nguồn năng lượng hoặc hào quang bao trùm một không gian, bất kể kích thước vật lý của đối tượng là bao nhiêu.
Khi đề cập đến presence của một người như một phẩm chất (ví dụ: phong thái sân khấu), từ này ngụ ý một sức ảnh hưởng đầy thu hút hoặc uy quyền. Điều này khác biệt hoàn toàn với việc chỉ đơn thuần là tham dự; nó gợi lên việc một người làm chủ không gian xung quanh một cách có ý thức để thu hút sự chú ý.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc trang trọng, từ này mang sức nặng của sự quan trọng hoặc lòng tôn kính. Việc "có mặt trước" một ai đó thường ngụ ý một sự chênh lệch về quyền lực hoặc mức độ tôn trọng cao, khiến sắc thái chuyển từ sự đồng hành thân mật sang sự gần gũi một cách trang trọng.
Uncountable when referring to the general state of being there ('Your presence is requested') or a person's aura ('He has a strong stage presence'). Countable when referring to specific instances of existence, such as detecting multiple 'presences' (ghosts or entities) in a haunted house.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc sự thật về việc tồn tại, xảy ra, hoặc có mặt tại một địa điểm cụ thể
"Your presence is requested at the meeting tomorrow morning."
Sự hiện diện của bạn được yêu cầu tại cuộc họp sáng mai.
Cách thức hoặc diện mạo gây ấn tượng của một người, thường là kiểu thu hút sự chú ý
"Despite his small stature, he had a powerful stage presence that captivated the audience."
Dù vóc dáng nhỏ bé, anh ấy có một phong thái sân khấu đầy quyền năng khiến khán giả bị mê hoặc.
Việc một người ở gần một người khác; ở cùng với ai đó
"I feel nervous in the presence of royalty."
Tôi cảm thấy lo lắng khi có mặt trước những thành viên hoàng gia.