subordinate
Thuật ngữ này mang đậm sắc thái về phân cấp bậc và động lực quyền lực. Khi được dùng như một tính từ hoặc danh từ, nó thường gợi lên bầu không khí trong môi trường doanh nghiệp hoặc quân đội, nơi tồn tại một chuỗi mệnh lệnh rõ ràng.
Mặc dù bản thân từ này không mang nghĩa tiêu cực, nhưng nó có thể tạo cảm giác lạnh lùng hoặc cứng nhắc, vì tập trung vào cấp bậc mà làm mờ đi cá tính riêng của người được nhắc đến.
Countable when referring to a specific employee or junior staff member. Uncountable when referring to the general state of being in a lower rank.
Ý nghĩa
Thấp hơn về cấp bậc hoặc vị trí
a subordinate officer
một sĩ quan cấp dưới
Người chịu sự điều hành hoặc kiểm soát của người khác
she manages ten subordinates
cô ấy quản lý mười cấp dưới
Đối xử hoặc xem xét một điều gì đó là ít quan trọng hơn điều khác
he subordinated his own needs to those of his family
anh ấy gạt bỏ những nhu cầu cá nhân để ưu tiên cho gia đình
Khiến một điều gì đó trở nên phụ thuộc hoặc chịu sự chi phối của một điều khác
the clause is subordinated to the main sentence
mệnh đề này phụ thuộc vào câu chính