request
Từ này mang sắc thái trang trọng và thể hiện một mong đợi có tính cấu trúc. Điểm khác biệt so với ask là request ngụ ý một quy trình cụ thể hoặc một mức độ tôn trọng nhất định, thường xuất hiện trong các bối cảnh chuyên nghiệp, pháp lý hoặc chính thức. Việc sử dụng request cho thấy người nói đang công nhận quyền hạn của đối phương trong việc chấp thuận hoặc từ chối mong muốn đó.
Trong bối cảnh giao tiếp xã hội, từ này có thể tạo cảm giác hơi cứng nhắc hoặc xa cách. Trong khi ask mang tính thân mật và tự phát, thì request thường gắn liền với một mục tiêu rõ ràng và mong muốn nhận được phản hồi chính thức hoặc có văn bản xác nhận, khiến nó trở thành lựa chọn tiêu chuẩn cho thư từ giao dịch kinh doanh và hỗ trợ kỹ thuật.
Countable when referring to a specific appeal or application (three separate requests). Uncountable when referring to the general act of asking (upon request).
Ý nghĩa
Hành động hỏi xin một điều gì đó một cách lịch sự hoặc chính thức
The customer submitted a formal request for a refund.
Khách hàng đã gửi một lời yêu cầu hoàn tiền chính thức.
Hỏi xin một điều gì đó được thực hiện hoặc cung cấp một cách chính thức hoặc lịch sự
The singer requested a specific song for the encore.
Ca sĩ đã yêu cầu một bài hát cụ thể cho phần diễn thêm.