language
Ngôn ngữ đóng vai trò là phương tiện chính để truyền tải văn hóa, lưu giữ các giá trị, lịch sử và cách nhìn nhận thực tại độc đáo của một xã hội thông qua hệ thống ngữ pháp và từ vựng. Đây không đơn thuần là một công cụ tiện ích mà còn là một khung tư duy định hình cách người nói phân loại thế giới xung quanh họ. Xét về mặt kỹ thuật, thuật ngữ này không chỉ giới hạn ở lời nói của con người mà còn bao gồm cả các hệ thống ký hiệu và ngôn ngữ lập trình máy tính. Tất cả đều dựa trên một bộ quy tắc và biểu tượng chung để truyền đạt ý nghĩa chính xác giữa người gửi và người nhận.
Có thể đếm được khi đề cập đến một hệ thống ngôn ngữ cụ thể (a language).
Ý nghĩa
Hệ thống giao tiếp có cấu trúc được sử dụng bởi một cộng đồng cụ thể
"The students are learning a foreign language."
Các sinh viên đang học một ngoại ngữ.
Cụm từ kết hợp
native language
ngoại ngữ
body language|spoken language|written language
ngôn ngữ cơ thể|ngôn ngữ nói|ngôn ngữ viết
Thành ngữ & Tục ngữ
language barrier
rào cản ngôn ngữ
The language barrier made it hard for the tourists to find the hotel.
Rào cản ngôn ngữ khiến các khách du lịch gặp khó khăn trong việc tìm khách sạn.