general
/ˈd͡ʒɛnɹəl/
Khi được dùng như một tính từ, từ này thường đóng vai trò như một từ hạn định để chỉ ra rằng một nhận định là đúng về mặt tổng thể nhưng có thể có những ngoại lệ. Nó chuyển trọng tâm từ cá nhân sang tập thể, cho phép người nói mô tả một xu hướng mà không khẳng định tính tuyệt đối cho mọi trường hợp. Với vai trò là một danh từ, từ này mang sức nặng của quyền lực thể chế. Khác với các cấp sĩ quan thấp hơn thường thiên về giám sát trực tiếp, một vị tướng đại diện cho đỉnh cao của hệ thống phân cấp, nơi vai trò của họ không còn là quản lý con người mà là quản lý các hệ thống và chiến lược vĩ mô.
💬Trò chuyện
Has the general signed off on the deployment plan?
Vị tướng đã ký phê duyệt kế hoạch triển khai chưa?
Not yet, he is still reviewing the general layout of the terrain.
Vẫn chưa, ông ấy vẫn đang xem xét bố cục tổng thể của địa hình.
Ý nghĩa
Ảnh hưởng hoặc liên quan đến tất cả hoặc hầu hết mọi người, địa điểm hoặc sự vật
"The general consensus among the committee was that the proposal needed more research."
Sự đồng thuận chung trong ủy ban là đề xuất này cần được nghiên cứu thêm.
Không chính xác, không cụ thể hoặc không chi tiết
"He gave a general description of the suspect without mentioning any distinguishing marks."
Anh ấy đã đưa ra một mô tả khái quát về nghi phạm mà không đề cập đến bất kỳ đặc điểm nhận dạng nào.
Một chỉ huy quân đội hoặc một sĩ quan cấp cao trong quân đội
"The general led the troops across the border during the early morning hours."
Vị tướng đã dẫn dắt quân đội băng qua biên giới vào những giờ đầu sáng.
Ví dụ
There is a general feeling of optimism about the new project.
Có một cảm giác lạc quan chung về dự án mới.
I have a general idea of how the machine works, but I don't know the specifics.
Tôi có một ý niệm khái quát về cách máy móc hoạt động, nhưng tôi không biết chi tiết cụ thể.
The general ordered a strategic retreat to save the remaining soldiers.
Vị tướng đã ra lệnh rút lui chiến thuật để cứu những binh sĩ còn lại.
Cụm từ kết hợp
general consensus
sự đồng thuận chung
The general consensus was to postpone the meeting.
Đa số mọi người đều đồng ý hoãn cuộc họp.
general public
công chúng
The museum is now open to the general public.
Bảo tàng hiện đã mở cửa cho công chúng vào xem.
general idea
ý niệm sơ lược
I have a general idea of how the machine works.
Tôi hiểu sơ qua về cách thức hoạt động của chiếc máy này.
general election
tổng tuyển cử
The country prepares for the general election in November.
Đất nước đang chuẩn bị cho cuộc tổng tuyển cử vào tháng 11.
general practitioner
bác sĩ đa khoa
I need to make an appointment with my general practitioner.
Tôi cần đặt lịch hẹn với bác sĩ đa khoa của mình.
Bối cảnh văn hóa
Sức nặng của những vì sao: Tâm lý học về Bộ chỉ huy cấp caoThe Weight of the Stars: The Psychology of High Command
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ general, bắt nguồn từ tiếng Latin generalis, có nghĩa là liên quan đến một nhóm toàn thể, từ genus có nghĩa là loại hoặc kiểu.