D
Dicread
HomeDictionaryGgeneral

general

chung / khái quát / tướng

/ˈd͡ʒɛnɹəl/

Tính từDanh từ
Số nhiều: generalsSo sánh hơn: more generalSo sánh nhất: most general

Khi được dùng như mt tính từ, tnày thường đóng vai trò như mt thn định để chra rng mt nhn định là đúng vmt tng thnhưng có thcó nhng ngoi lệ. Nó chuyn trng tâm tcá nhân sang tp thể, cho phép người nói mô tmt xu hướng mà không khng định tính tuyt đối cho mi trường hp. Vi vai trò là mt danh từ, tnày mang sc nng ca quyn lc thchế. Khác vi các cp sĩ quan thp hơn thường thiên vgiám sát trc tiếp, mt vtướng đại din cho đỉnh cao ca hthng phân cp, nơi vai trò ca hkhông còn là qun lý con người mà là qun lý các hthng và chiến lược vĩ mô.

💬Trò chuyện

🎬Một cuộc họp chiến lược trong phòng tác chiến
Colonel Sarah

Has the general signed off on the deployment plan?

Vị tướng đã ký phê duyệt kế hoạch triển khai chưa?

Colonel Sarah
Major Leo
Major Leo

Not yet, he is still reviewing the general layout of the terrain.

Vẫn chưa, ông ấy vẫn đang xem xét bố cục tổng thể của địa hình.

💡
Đại tá Sarah trông có vẻ lo lắng.

Ý nghĩa

Tính từchung

Ảnh hưởng hoặc liên quan đến tất cả hoặc hầu hết mọi người, địa điểm hoặc sự vật

"The general consensus among the committee was that the proposal needed more research."

Sự đồng thuận chung trong ủy ban là đề xuất này cần được nghiên cứu thêm.

Tính từkhái quát

Không chính xác, không cụ thể hoặc không chi tiết

"He gave a general description of the suspect without mentioning any distinguishing marks."

Anh ấy đã đưa ra một mô tả khái quát về nghi phạm mà không đề cập đến bất kỳ đặc điểm nhận dạng nào.

Danh từtướng

Một chỉ huy quân đội hoặc một sĩ quan cấp cao trong quân đội

"The general led the troops across the border during the early morning hours."

Vị tướng đã dẫn dắt quân đội băng qua biên giới vào những giờ đầu sáng.

Ví dụ

There is a general feeling of optimism about the new project.

Có một cảm giác lạc quan chung về dự án mới.

I have a general idea of how the machine works, but I don't know the specifics.

Tôi có một ý niệm khái quát về cách máy móc hoạt động, nhưng tôi không biết chi tiết cụ thể.

The general ordered a strategic retreat to save the remaining soldiers.

Vị tướng đã ra lệnh rút lui chiến thuật để cứu những binh sĩ còn lại.

Cụm từ kết hợp

general consensus

sự đồng thuận chung

The general consensus was to postpone the meeting.

Đa số mọi người đều đồng ý hoãn cuộc họp.

general public

công chúng

The museum is now open to the general public.

Bảo tàng hiện đã mở cửa cho công chúng vào xem.

general idea

ý niệm sơ lược

I have a general idea of how the machine works.

Tôi hiểu sơ qua về cách thức hoạt động của chiếc máy này.

general election

tổng tuyển cử

The country prepares for the general election in November.

Đất nước đang chuẩn bị cho cuộc tổng tuyển cử vào tháng 11.

general practitioner

bác sĩ đa khoa

I need to make an appointment with my general practitioner.

Tôi cần đặt lịch hẹn với bác sĩ đa khoa của mình.

Bối cảnh văn hóa

Sc nng ca nhng vì sao: Tâm lý hc vBchhuy cp cao
The Weight of the Stars: The Psychology of High Command

Từ nguyên

Ttiếng Pháp cgeneral, bt ngun ttiếng Latin generalis, có nghĩa là liên quan đến mt nhóm toàn thể, tgenus có nghĩa là loi hoc kiu.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error