control
/kənˈtɹəʊl/
Từ này mang sắc thái trải dài từ việc hướng dẫn cho đến sự chi phối. Khi đóng vai trò là động từ, nó thường gợi lên một nỗ lực nhằm duy trì sự ổn định hoặc áp đặt một trật tự nhất định lên một hệ thống đang hỗn loạn. Điều này cho thấy một trạng thái mà một đối tượng có khả năng can thiệp để thay đổi quỹ đạo tự nhiên của đối tượng khác. Khi là danh từ, nghĩa của từ chuyển sang trạng thái sở hữu hoặc quyền lực. Nó mô tả sự nắm bắt về mặt cấu trúc hoặc tâm lý đối với một tình huống, thường gợi nhắc đến các chủ đề về động lực quyền lực, quản trị, hoặc kỷ luật nội tâm cần thiết để giữ sự bình tĩnh trước áp lực.
Ý nghĩa
Quyết định hành vi hoặc sự phát triển của một ai đó hoặc điều gì đó; kiềm chế hoặc kiểm soát
"The pilot struggled to control the aircraft during the storm."
Phi công đã nỗ lực điều khiển máy bay trong cơn bão.
Ví dụ
I just can't control my temper when he starts lying.
Tôi không thể kiềm chế được cơn giận khi anh ta bắt đầu nói dối.
Can you control the volume on the television?
Bạn có thể điều chỉnh âm lượng của tivi được không?
Listen, you cannot control every single detail of this project!
Nghe này, bạn không thể kiểm soát mọi chi tiết nhỏ nhất của dự án này được!
I need to control my breathing before I go on stage.
Tôi cần điều hòa nhịp thở trước khi lên sân khấu.
Stop trying to control me like I am some child!
Đừng cố điều khiển tôi như thể tôi là một đứa trẻ vậy!
We must control the spread of the virus immediately.
Chúng ta phải kiểm soát sự lây lan của vi-rút ngay lập tức.
Who is actually in control of this chaotic meeting?
Ai thực sự là người điều khiển cuộc họp hỗn loạn này vậy?
I try to control my spending during the holidays.
Tôi cố gắng kiểm soát chi tiêu của mình trong suốt kỳ nghỉ.