charisma
charisma mô tả một phẩm chất đặc biệt, một sức hút tự nhiên và mạnh mẽ khiến người khác cảm thấy bị thu hút, ngưỡng mộ hoặc bị thuyết phục. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để nói về những nhà lãnh đạo, diễn giả hoặc những người có khả năng truyền cảm hứng và gây ảnh hưởng lớn đến đám đông mà không cần dùng đến quyền lực cưỡng chế.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Việt, charisma thường được dịch là "sức hút" hoặc "uy tín", nhưng nó mang sắc thái thiên về sự quyến rũ cá nhân và khả năng dẫn dắt hơn là chỉ đơn thuần là sự nổi tiếng. Khi so sánh với charm (sự duyên dáng), charisma mang tính quyền lực và tầm ảnh hưởng rộng lớn hơn, trong khi charm thường gợi lên sự dễ mến, nhẹ nhàng trong các mối quan hệ cá nhân.
charisma: Sức hút mang tính lãnh đạo, truyền cảm hứng (ví dụ: một chính trị gia có charisma).
charm: Sự duyên dáng, thu hút một cách nhẹ nhàng (ví dụ: một nụ cười charming).
Lưu ý về ngữ cảnh tôn giáo
Ngoài nghĩa thông dụng về tính cách, trong bối cảnh thần học hoặc tôn giáo, charisma được hiểu là "ân sủng" hoặc "đặc sủng" — những khả năng tâm linh đặc biệt được ban cho để phục vụ cộng đồng. Người học cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh này để tránh nhầm lẫn giữa một đặc điểm tính cách đời thường và một khái niệm tâm linh.
Cách sử dụng trong câu
Đúng: He has a lot of charisma (Anh ấy có sức hút rất lớn).
Sai: He is very charisma (Vì charisma là danh từ, không phải tính từ; nếu muốn dùng tính từ, hãy dùng charismatic).
Ý nghĩa
Một sự hấp dẫn hoặc quyến rũ đầy thuyết phục có thể khơi dậy sự ngưỡng mộ ở người khác
"The candidate possessed the kind of natural charisma that drew crowds to every rally."
Ứng cử viên sở hữu kiểu sức hút tự nhiên khiến đám đông đổ xô đến mọi cuộc vận động.
Một quyền năng hoặc tài năng được ban cho bởi thần linh, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo
"The early church recognized the charisma of the apostles as a sign of divine grace."
Giáo hội thời kỳ đầu công nhận ân sủng của các tông đồ là một dấu hiệu của sự ban ơn từ thiên thượng.