commander
commander dùng để chỉ một người nắm quyền điều hành, ra lệnh cho một nhóm người hoặc một đơn vị, thường mang sắc thái trang trọng và quyền lực. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "người chỉ huy" (chung cho quân sự, cảnh sát) hoặc "hạm trưởng" (riêng cho tàu biển).
Used to count individual people holding the rank or role, such as three commanders meeting in a war room.
Ý nghĩa
Người có thẩm quyền đưa ra mệnh lệnh và điều hành một đơn vị hoặc một chiến dịch quân sự
The commander ordered the troops to advance.
Người chỉ huy đã ra lệnh cho quân đội tiến lên.
Một cấp bậc sĩ quan cụ thể trong hải quân hoặc lực lượng tuần duyên, thường cao hơn cấp trung tá hải quân
The ship was under the authority of a Navy commander.
Con tàu nằm dưới quyền điều hành của một hạm trưởng hải quân.