regime
Khi dùng để nói về quản trị quốc gia, từ regime mang sức nặng chính trị rất lớn. Nó gợi lên sự thiếu hụt tính chính danh dân chủ, cùng cảm giác về sự cứng nhắc hoặc cưỡng chế.
Việc sử dụng từ này thay cho government thể hiện một sự đánh giá tiêu cực, ngụ ý rằng bộ máy lãnh đạo lạnh lùng, toan tính hoặc độc tài.
Có thể đếm được khi đề cập đến một chính quyền chính trị cụ thể hoặc một kế hoạch sức khỏe riêng biệt. Không đếm được khi nói về khái niệm chung về sự điều tiết có hệ thống.
Ý nghĩa
Một chính phủ, đặc biệt là chính phủ độc tài, có hệ thống kiểm soát nghiêm ngặt
"The citizens rose up to overthrow the oppressive military regime."
Người dân đã nổi dậy để lật đổ chế độ quân sự áp bức.
Một kế hoạch có hệ thống hoặc một lộ trình hành động được quy định, thường dành cho sức khỏe hoặc thể hình
"She follows a strict skincare regime to keep her skin clear."
Cô ấy tuân thủ một chế độ chăm sóc da nghiêm ngặt để giữ cho làn da luôn sạch mịn.