regime
regime là một từ đa nghĩa với sắc thái biểu cảm thay đổi mạnh mẽ tùy theo ngữ cảnh. Trong chính trị, từ này thường mang hàm ý tiêu cực, dùng để chỉ một chính phủ độc tài, hà khắc hoặc thiếu tính chính danh. Khi muốn nói về một chính phủ dân chủ hoặc một hệ thống quản lý trung lập, người học nên sử dụng các từ như government hoặc administration để tránh gây hiểu lầm về mặt thái độ.
Sắc thái trong y tế và đời sống
Khác với nghĩa chính trị, trong lĩnh vực y tế, sức khỏe hoặc thể thao, regime (thường được dùng thay thế cho regimen) mang nghĩa trung lập và tích cực. Nó mô tả một phác đồ, một chế độ ăn uống hoặc tập luyện có hệ thống và kỷ luật nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.
Ví dụ: a strict exercise regime (một phác đồ tập luyện nghiêm ngặt).
Phân biệt trong khoa học tự nhiên
Trong các lĩnh vực như địa chất hoặc thủy văn, regime được dùng để chỉ chế độ vận hành tự nhiên của một hệ thống. Đây là thuật ngữ kỹ thuật mô tả các đặc điểm lặp đi lặp lại theo chu kỳ của môi trường.
Ví dụ: river regime (chế độ thủy văn của sông).
Lưu ý về ngữ phápregime là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, đặc biệt là khi mô tả các hệ thống quản lý phức tạp hoặc các phác đồ điều trị kéo dài.
Ý nghĩa
Một chính phủ, đặc biệt là chính phủ độc tài, có một bộ quy tắc cụ thể hoặc một hệ thống kiểm soát đặc thù
The people rose up to overthrow the military regime.
Người dân đã nổi dậy để lật đổ chế độ quân sự.
Một kế hoạch có hệ thống hoặc một lộ trình hành động được điều chỉnh, thường liên quan đến chế độ ăn uống, tập luyện hoặc điều trị y tế
The athlete follows a strict training regime to prepare for the Olympics.
Vận động viên tuân thủ một phác đồ tập luyện nghiêm ngặt để chuẩn bị cho Thế vận hội.
Một bộ quy tắc hoặc một cách quản lý được quy định trong một lĩnh vực chuyên môn hoặc kỹ thuật cụ thể
The new regulatory regime for banking aims to prevent another financial crisis.
Cơ chế quản lý mới cho ngành ngân hàng nhằm ngăn chặn một cuộc khủng hoảng tài chính khác.
Ví dụ
The citizens protested against the oppressive military regime.
Người dân đã biểu tình chống lại chế độ quân sự áp bức.
She adheres to a strict skincare regime every morning.
Cô ấy tuân thủ một phác đồ chăm sóc da nghiêm ngặt mỗi sáng.
Scientists studied the seasonal flow regime of the Amazon River.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu chế độ thủy văn theo mùa của sông Amazon.