influence
/ˈɪn.flu.əns/
Từ này mô tả một sức mạnh ngầm, thường là vô hình, giúp điều hướng suy nghĩ hoặc hành động của một người mà không cần dùng đến vũ lực. Khác với control (kiểm soát) mang nghĩa ép buộc hoặc hạn chế khắt khe, influence thiên về việc định hướng một điều gì đó thông qua sự thuyết phục, uy tín hoặc làm gương.
Sắc thái xã hội và quyền lực
Trong các bối cảnh xã hội, từ này mang hàm ý về địa vị và các mối quan hệ. Khi một người có influence, họ sở hữu một loại "vốn xã hội" cho phép họ tác động đến kết quả của sự việc một cách kín đáo.
Các bối cảnh sử dụng đặc biệt
Mặc dù thường mang nghĩa trung tính, nhưng từ này có thể trở nên tiêu cực khi ám chỉ sự thao túng hoặc áp lực không chính đáng (ví dụ: under the influence hoặc undue influence). Trong môi trường kỹ thuật số hiện đại, nó đặc biệt dùng để chỉ khả năng thúc đẩy hành vi người tiêu dùng thông qua các nền tảng công khai.
Uncountable when referring to a general power or capacity to sway others ('She has a lot of influence in the company'). Countable when referring to a specific person, thing, or factor that acted as a catalyst for change ('He was one of the biggest influences on my art').