officer
Thuật ngữ này chỉ mối quan hệ cấu trúc cụ thể giữa một cá nhân và một tổ chức, trong đó người đó được giao quyền hạn để thực thi các quy tắc hoặc quản lý vận hành. Điều này hàm ý một mức độ trách nhiệm và một sự ủy thác chính thức, giúp phân biệt cá nhân này với một nhân viên thông thường hoặc một thường dân. Tùy vào lĩnh vực chuyên môn mà ý nghĩa sẽ thay đổi, từ quyền lực cưỡng chế trong thực thi pháp luật đến vai trò giám sát chiến lược trong quản trị doanh nghiệp. Trong cả hai trường hợp, bản chất của vai trò này là thực hiện các nhiệm vụ chính thức được quy định bởi hiến chương hoặc pháp luật hiện hành.
`officer` là một danh từ đếm được chỉ người.
Ý nghĩa
Người giữ vị trí có thẩm quyền trong một tổ chức, đặc biệt là cảnh sát hoặc quân đội, hoặc người giữ chức vụ pháp lý hoặc hành chính trong chính phủ hoặc tập đoàn
"The police officer directed traffic."
Viên cảnh sát đã điều phối giao thông.
Cụm từ kết hợp
police officer
viên cảnh sát
The police officer arrived quickly.
Viên cảnh sát đã đến nhanh chóng.
commissioned officer
sĩ quan được bổ nhiệm
He is a commissioned officer in the army.
Anh ấy là một sĩ quan được bổ nhiệm trong quân đội.
presiding officer
người chủ trì
The presiding officer called for order.
Người chủ trì đã yêu cầu giữ trật tự.
chief executive officer
giám đốc điều hành
The chief executive officer announced the merger.
Giám đốc điều hành đã thông báo về việc sáp nhập.
probation officer
nhân viên quản chế
The probation officer checked his progress.
Nhân viên quản chế đã kiểm tra tiến độ của anh ấy.