ignorance
Thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, gợi ý về một sự thất bại trong việc học hỏi hoặc sự cố tình nhắm mắt làm ngơ trước sự thật. Mặc dù có thể dùng để mô tả việc đơn thuần là thiếu thông tin, nhưng từ này thường ám chỉ một trạng thái không được cập nhật kiến thức dẫn đến những phán đoán sai lầm hoặc thất bại về mặt đạo đức, điều này giúp phân biệt nó với sự tò mò đơn thuần hoặc một khoảng trống kiến thức tạm thời.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Bạn không thể chuyển nó sang dạng số nhiều là ignorances để mô tả nhiều trường hợp không biết; thay vào đó, hãy sử dụng các cấu trúc phân chia như "một trạng thái thiếu hiểu biết" hoặc "một trường hợp thiếu hiểu biết" để chỉ rõ những sự việc cụ thể.
Refers to the general state of lacking knowledge or the quality of being uninformed.
Ý nghĩa
tình trạng thiếu kiến thức, giáo dục hoặc nhận thức về một chủ đề cụ thể hoặc các sự thật chung
"His ignorance of the local laws led to a heavy fine."
Việc thiếu hiểu biết về luật pháp địa phương đã khiến anh ấy bị phạt nặng.