governance
Thuật ngữ này mô tả một khung hệ thống bao gồm các quy tắc, thực tiễn và quy trình mà qua đó một thực thể được định hướng và kiểm soát. Nó tập trung vào bộ máy cấu trúc của quyền lực thay vì bản thân hành động cai trị.
Trong khi government (chính phủ) đề cập đến nhóm người nắm giữ quyền lực, thì governance (quản trị) lại nói về việc thực thi quyền hạn đó trên thực tế và chất lượng của quá trình ra quyết định.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp hiện đại, từ này thường mang hàm ý về trách nhiệm giải trình, tính minh bạch và sự giám sát đạo đức. Nó thường xuyên được sử dụng trong các lĩnh vực doanh nghiệp, môi trường hoặc kỹ thuật số để mô tả cách một hệ thống phức tạp được quản lý nhằm đảm bảo sự ổn định và công bằng, mà không nhất thiết hàm ý một chế độ độc tài từ trên xuống dưới.
Uncountable when referring to the general concept of steering a society or organization. Countable when referring to specific systems or styles of administration, such as different models of governance.
Ý nghĩa
Hành động hoặc cách thức điều hành một quốc gia, tổ chức hoặc một nhóm người
The corporate governance of the company was questioned by shareholders.
Công tác quản trị doanh nghiệp của công ty đã bị các cổ đông đặt dấu hỏi.
Ví dụ
The board of directors is responsible for the governance of the organization.
Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm về công tác quản trị của tổ chức.