rank
Trong bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, từ này gợi lên một cấu trúc phân cấp cứng nhắc theo chiều dọc. Nó ám chỉ một thế giới của các quy tắc, thâm niên và ranh giới rõ ràng giữa cấp dưới và cấp trên. Từ này thường được dùng trong môi trường quân đội hoặc doanh nghiệp để mô tả một vị trí quyền lực cố định. Khi được dùng như một tính từ, ý nghĩa của từ chuyển sang một trải nghiệm cảm giác trực diện. Nó mô tả một mùi hôi nồng nặc, gây ngột ngạt, thường gắn liền với các chất hữu cơ đang phân hủy hoặc nước tù đọng, mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ về sự bẩn thỉu và mục rỗng.
Đếm được khi đề cập đến một cấp độ cụ thể trong hệ thống phân cấp (a high rank). Không đếm được khi mô tả tính chất của một mùi hương (the air is rank).
Ý nghĩa
Một vị trí trong hệ thống phân cấp hoặc thang đo phân cấp
"He rose to the rank of captain."
Anh ấy đã thăng lên cấp bậc đại úy.
Đặt ai đó hoặc điều gì đó vào một vị trí cụ thể trong danh sách
"The critics rank this film as the best of the year."
Các nhà phê bình xếp bộ phim này là phim hay nhất năm.
Chiếm một vị trí cụ thể trong hệ thống phân cấp hoặc danh sách
"The company ranks among the top ten globally."
Công ty này đứng trong top mười trên toàn cầu.
Có mùi nồng, khó chịu, thường là mùi phân hủy
"The air in the swamp was rank and humid."
Không khí trong đầm lầy hôi thối và ẩm ướt.