rank
Trong bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, từ rank gợi lên một cấu trúc phân cấp cứng nhắc theo chiều dọc. Nó ám chỉ một thế giới của các quy tắc giao tiếp, thâm niên và ranh giới rõ ràng giữa cấp dưới và cấp trên. Từ này thường được sử dụng trong môi trường quân đội hoặc doanh nghiệp để mô tả một vị trí quyền lực cố định.
Khi được dùng như một tính từ, từ này chuyển sang mô tả một trải nghiệm cảm giác mạnh mẽ. Nó diễn tả một mùi hôi thối nồng nặc, gây ngột ngạt, thường gắn liền với các chất hữu cơ đang phân hủy hoặc nước tù đọng, mang hàm ý tiêu cực sâu sắc về sự bẩn thỉu và mục rữa.
Countable when referring to a specific level in a hierarchy (a high rank). Uncountable when describing the quality of a smell (the air is rank).
Ý nghĩa
Một vị trí trong hệ thống phân cấp hoặc một thang đo phân cấp
He rose to the rank of captain.
Anh ấy đã thăng lên cấp bậc đại úy.
Đặt một ai đó hoặc một thứ gì đó vào một vị trí cụ thể trong một danh sách
The critics rank this film as the best of the year.
Các nhà phê bình xếp hạng bộ phim này là phim hay nhất trong năm.
Chiếm một vị trí cụ thể trong một hệ thống phân cấp hoặc danh sách
The company ranks among the top ten globally.
Công ty này đứng trong top mười trên toàn cầu.
Có mùi nồng và khó chịu, thường là mùi phân hủy
The air in the swamp was rank and humid.
Không khí trong đầm lầy hôi thối và ẩm ướt.
Ví dụ
She achieved the rank of colonel after twenty years of service.
Cô ấy đã đạt được cấp bậc đại tá sau hai mươi năm công tác.
The committee will rank the candidates based on their test scores.
Ủy ban sẽ xếp hạng các ứng viên dựa trên điểm số bài kiểm tra của họ.
This university ranks first in the country for medical research.
Trường đại học này đứng hàng nhất cả nước về nghiên cứu y khoa.
The locker room smelled of rank sweat and old gym clothes.
Phòng thay đồ nồng nặc mùi mồ hôi hôi thối và quần áo tập cũ.