troop
Từ này mang đậm cảm giác về sự chuyển động tập thể và hệ thống phân cấp có tổ chức. Khi được dùng trong ngữ cảnh quân sự, nó gợi lên sự kỷ luật, tính đồng nhất và sức mạnh của số đông, ám chỉ một đơn vị gắn kết nơi các cá nhân hoạt động như một thực thể duy nhất dưới sự chỉ huy.
Trong bối cảnh đời thường hoặc dân sự, từ này thường mô tả một đám đông di chuyển hơi vụng về hoặc chậm chạp. Điều này tạo ra một sự chuyển đổi tinh tế từ sự cứng nhắc của một đơn vị quân đội sang đặc điểm đi tản mát của một gia đình hoặc một nhóm học sinh, mặc dù hình ảnh cốt lõi về một khối tập hợp vẫn được giữ nguyên.
Countable when referring to a specific organized unit like a scout troop. Uncountable when referring to the general mass of soldiers as a collective force.
Ý nghĩa
Một nhóm binh lính hoặc cảnh sát được tổ chức cho một mục đích cụ thể
The army sent a troop of cavalry to the border.
Quân đội đã cử một đội kỵ binh đến biên giới.
Một đơn vị địa phương của một tổ chức hướng đạo
The Boy Scout troop meets every Tuesday evening.
Đội hướng đạo sinh họp vào mỗi tối thứ Ba hàng tuần.
Di chuyển theo nhóm, thường là một cách chậm chạp hoặc thiếu tổ chức
The children trooped into the classroom after recess.
Lũ trẻ kéo nhau vào lớp học sau giờ giải lao.
Đi bộ hoặc hành quân cùng nhau thành một nhóm
The tourists trooped along the narrow cobblestone street.
Các du khách cùng nhau đi dọc theo con phố lát đá cuội hẹp.