unnaturalness
unnaturalness mô tả trạng thái thiếu đi sự tự nhiên, thường được chia thành hai sắc thái chính tùy theo ngữ cảnh. Trong bối cảnh vật lý hoặc môi trường, từ này chỉ sự phi tự nhiên, tức là những điều trái với quy luật tự nhiên hoặc gây cảm giác kỳ quái, siêu thực. Trong khi đó, khi nói về hành vi, giao tiếp hoặc nghệ thuật, nó ám chỉ sự gượng gạo, thể hiện sự thiếu chân thực, cứng nhắc hoặc không thoải mái.
Ý nghĩa
Đặc điểm trái với tiến trình thông thường của tự nhiên hoặc các quy luật vật lý
The unnaturalness of the neon green sky in the painting created a surreal atmosphere.
Sự phi tự nhiên của bầu trời màu xanh neon trong bức tranh đã tạo nên một bầu không khí siêu thực.
Trạng thái thiếu sự tự nhiên, thiếu tính xác thực hoặc không thoải mái trong hành vi hoặc lời nói
The actor's unnaturalness during the dialogue made the scene feel forced and wooden.
Sự gượng gạo của nam diễn viên trong suốt đoạn đối thoại khiến cảnh phim cảm thấy bị khiên cưỡng và cứng nhắc.