mask
Từ này gợi lên cảm giác mạnh mẽ về sự đối lập, tạo ra một ranh giới rõ rệt giữa bề ngoài và thực tế ẩn giấu bên trong. Dù là một vật thể vật lý hay một vỏ bọc tâm lý, trọng tâm luôn nằm ở việc cố ý tạo ra một rào cản để ngăn chặn sự thật bị lộ ra ngoài.
Trong các bối cảnh xã hội, việc sử dụng mask thường ngụ ý một hành động mang tính chiến thuật hoặc phòng thủ. Điều này cho thấy một sự diễn xuất hoặc che đậy, nơi người dùng chủ động điều phối cách người khác nhìn nhận mình để tự bảo vệ bản thân hoặc để thao túng một tình huống nào đó.
Countable when referring to a physical object you can hold in your hand, like a Halloween mask. Uncountable when referring to the general act of pretending or a metaphorical facade.
Ý nghĩa
Vật che toàn bộ hoặc một phần khuôn mặt, được đeo để cải trang, bảo vệ hoặc phục vụ mục đích nghi lễ
The masquerade ball required every guest to wear a decorative mask.
Buổi vũ hội hóa trang yêu cầu mọi khách mời phải đeo một chiếc mặt nạ trang trí.
Vẻ bề ngoài giả tạo hoặc sự giả vờ nhằm che giấu cảm xúc hoặc ý định thực sự của một người
Behind her mask of confidence, she was actually terrified.
Đằng sau vỏ bọc tự tin, cô ấy thực chất đang rất sợ hãi.
Che đậy hoặc ngụy trang điều gì đó để không bị nhìn thấy hoặc bị phát hiện
She tried to mask her disappointment with a forced smile.
Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng bằng một nụ cười gượng gạo.
Ví dụ
The masquerade ball required every guest to wear a decorative mask.
Buổi vũ hội hóa trang yêu cầu mọi khách mời phải đeo một chiếc mặt nạ trang trí.
Behind her mask of confidence, she was actually terrified.
Đằng sau vỏ bọc tự tin, cô ấy thực chất đang rất sợ hãi.
She tried to mask her disappointment with a forced smile.
Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng bằng một nụ cười gượng gạo.