algorithm
Có thể hiểu đây là một công thức chính xác, chi tiết từng bước để giải quyết một vấn đề. Mặc dù thường được gắn liền với khoa học máy tính cao cấp, nhưng khái niệm này áp dụng cho bất kỳ trình tự thao tác lặp lại nào mà nếu tuân thủ đúng sẽ đảm bảo mang lại kết quả.
Trong các cuộc hội thoại hiện đại, từ này còn mang hàm ý về một quyền lực vô hình hoặc sự thiên kiến hệ thống, đặc biệt là khi đề cập đến các bảng tin trên mạng xã hội hoặc trí tuệ nhân tạo. Nó gợi lên một logic khách quan và mang tính toán học, nhưng thường không minh bạch đối với người dùng cuối.
Khác với heuristic (phương pháp phỏng đoán), vốn là một quy tắc kinh nghiệm hoặc lối tắt tư duy, một thuật toán mang tính nghiêm ngặt và xác định. Nó không dự đoán; nó thực thi một lộ trình đã được định nghĩa trước.
Ý nghĩa
Một quy trình hoặc tập hợp các quy tắc cần tuân theo trong các phép tính hoặc các hoạt động giải quyết vấn đề khác, đặc biệt là bởi máy tính
The search engine uses a complex algorithm to rank web pages based on relevance.
Công cụ tìm kiếm sử dụng một thuật toán phức tạp để xếp hạng các trang web dựa trên mức độ liên quan.
Ví dụ
The search engine uses a complex algorithm to rank web pages based on relevance.
Công cụ tìm kiếm sử dụng một thuật toán phức tạp để xếp hạng các trang web dựa trên mức độ liên quan.