D
Dicread
HomeDictionaryEexperiment

experiment

thí nghiệm / sự thử nghiệm / làm thí nghiệm / thử nghiệm

/ɛk.ˈspɛ.ɹɪ.mənt/

Ngoại động từNội động từ[C] Đếm được

experiment mang hai sc thái ý nghĩa chính tùy thuc vào ngcnh: mt là quy trình khoa hc nghiêm ngt và hai là sthnghim mang tính khám phá. Trong môi trường hc thut hoc phòng thí nghim, tnày nhn mnh vào tính hthng, có kim soát để chng minh mt githuyết. Ngược li, trong đời sng hàng ngày, nó gi lên stò mò, sn lòng chp nhn ri ro để tìm ra điu gì đó mi mhoc hiu quhơn.

Used as a countable noun whether referring to a rigorous laboratory test ('a chemistry experiment') or a trial-and-error attempt at something new ('a social experiment').

Ý nghĩa

Danh từthí nghiệm

Một quy trình khoa học được thực hiện để khám phá, kiểm tra một giả thuyết hoặc chứng minh một sự thật đã biết

The chemists conducted an experiment to determine the reaction rate of the catalyst.

Các nhà hóa học đã tiến hành một thí nghiệm để xác định tốc độ phản ứng của chất xúc tác.

Danh từsự thử nghiệm

Hành động thử một ý tưởng, phương pháp hoặc hoạt động mới để xem liệu nó có hiệu quả hoặc thành công hay không

Their new approach to remote work was a social experiment that yielded surprising results.

Cách tiếp cận mới của họ đối với làm việc từ xa là một sự thử nghiệm xã hội mang lại những kết quả đáng ngạc nhiên.

Ngoại động từlàm thí nghiệm

Thực hiện một quy trình khoa học trên một đối tượng nào đó để kiểm tra một giả thuyết

The researchers experimented with various temperatures to find the optimal growth point.

Các nhà nghiên cứu đã làm thí nghiệm với nhiều mức nhiệt độ khác nhau để tìm ra điểm tăng trưởng tối ưu.

Nội động từthử nghiệm

Thử những ý tưởng hoặc phương pháp mới nhằm đạt được kết quả mong muốn

The chef likes to experiment in the kitchen with fusion flavors.

Đầu bếp thích thử nghiệm trong bếp với các hương vị kết hợp.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error