experiment
/ɛk.ˈspɛ.ɹɪ.mənt/
experiment mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là quy trình khoa học nghiêm ngặt và hai là sự thử nghiệm mang tính khám phá. Trong môi trường học thuật hoặc phòng thí nghiệm, từ này nhấn mạnh vào tính hệ thống, có kiểm soát để chứng minh một giả thuyết. Ngược lại, trong đời sống hàng ngày, nó gợi lên sự tò mò, sẵn lòng chấp nhận rủi ro để tìm ra điều gì đó mới mẻ hoặc hiệu quả hơn.
Used as a countable noun whether referring to a rigorous laboratory test ('a chemistry experiment') or a trial-and-error attempt at something new ('a social experiment').
Ý nghĩa
Một quy trình khoa học được thực hiện để khám phá, kiểm tra một giả thuyết hoặc chứng minh một sự thật đã biết
The chemists conducted an experiment to determine the reaction rate of the catalyst.
Các nhà hóa học đã tiến hành một thí nghiệm để xác định tốc độ phản ứng của chất xúc tác.
Hành động thử một ý tưởng, phương pháp hoặc hoạt động mới để xem liệu nó có hiệu quả hoặc thành công hay không
Their new approach to remote work was a social experiment that yielded surprising results.
Cách tiếp cận mới của họ đối với làm việc từ xa là một sự thử nghiệm xã hội mang lại những kết quả đáng ngạc nhiên.
Thực hiện một quy trình khoa học trên một đối tượng nào đó để kiểm tra một giả thuyết
The researchers experimented with various temperatures to find the optimal growth point.
Các nhà nghiên cứu đã làm thí nghiệm với nhiều mức nhiệt độ khác nhau để tìm ra điểm tăng trưởng tối ưu.
Thử những ý tưởng hoặc phương pháp mới nhằm đạt được kết quả mong muốn
The chef likes to experiment in the kitchen with fusion flavors.
Đầu bếp thích thử nghiệm trong bếp với các hương vị kết hợp.