makeup
Từ này mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ việc mô tả các sản phẩm vật lý cho đến các khái niệm trừu tượng về cấu trúc hoặc mối quan hệ. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa cụ thể và nghĩa bóng.
Uncountable when referring to cosmetics as a general category of products. Countable when referring to the specific composition or internal structure of different entities.
Ý nghĩa
Các sản phẩm mỹ phẩm thoa lên mặt để thay đổi diện mạo
She wore heavy makeup for the stage performance.
Cô ấy trang điểm đậm cho buổi biểu diễn trên sân khấu.
Thành phần hoặc sự cấu thành của một thứ gì đó
The chemical makeup of the soil determines which plants grow.
Cấu tạo hóa học của đất quyết định loại cây nào sẽ phát triển.
Hình thành nên toàn bộ một thứ gì đó bằng cách kết hợp các phần lại với nhau
Ten different committees make up the governing body.
Mười ủy ban khác nhau tạo nên cơ quan quản lý.
Hòa giải sau một cuộc tranh cãi
They fought yesterday but they finally made up this morning.
Họ đã cãi nhau ngày hôm qua nhưng cuối cùng đã làm hòa vào sáng nay.