design
/dɪˈzaɪn/
Từ này đóng vai trò là cầu nối giữa ý định trừu tượng và thực tế vật chất. Nó không chỉ đơn thuần nói về tính thẩm mỹ (diện mạo của một thứ gì đó), mà còn quan trọng tương đương về tính hữu dụng (cách một thứ gì đó vận hành). Khi được dùng như một động từ, từ này hàm ý một quá trình sáng tạo có tính toán và chủ đích, thay vì là một sự khám phá ngẫu nhiên.
Trong bối cảnh trang trí, từ này đề cập đến các mẫu lặp đi lặp lại hoặc các mô-típ hình ảnh. Điều này khác biệt với ý nghĩa về mặt cấu trúc, nơi mà design đại diện cho bản thiết kế hoặc logic kiến trúc của một vật thể.
Khi đề cập đến ý đồ (như trong cụm từ by design), từ này mang hàm ý về sự cân nhắc kỹ lưỡng và tầm nhìn xa. Nó cho thấy một kết quả không phải là sự may mắn tình cờ mà là hệ quả của một kế hoạch ngầm hoặc rõ ràng. Trong một số ngữ cảnh, điều này có thể nghiêng về sắc thái hơi tiêu cực, chẳng hạn như "âm mưu", mặc dù nó vẫn giữ được sự trung lập trong các môi trường chuyên nghiệp.
Countable when referring to a specific blueprint or a decorative pattern ('the dress has three different designs'). Uncountable when referring to the general intent, purpose, or the professional field of creation ('this was done by design' or 'she studied design in college').
Ý nghĩa
Bản kế hoạch hoặc bản vẽ được tạo ra để thể hiện diện mạo, chức năng hoặc cách vận hành của một tòa nhà, trang phục hoặc vật thể khác trước khi được xây dựng hoặc chế tạo
"The architect presented a new design for the city library."
Kiến trúc sư đã trình bày một bản thiết kế mới cho thư viện thành phố.
Một mẫu trang trí
"The curtains have a floral design."
Những tấm rèm có họa tiết hoa.
Mục đích hoặc sự tính toán nằm sau một hành động hoặc vật thể
"By design or by accident, the move proved to be beneficial."
Dù là do ý đồ hay tình cờ, việc chuyển đi đã chứng minh là có lợi.
Quyết định diện mạo và chức năng của một tòa nhà, trang phục hoặc vật thể khác, thường bằng cách vẽ chi tiết
"She was hired to design the new company logo."
Cô ấy được thuê để thiết kế logo mới cho công ty.
Lập kế hoạch cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể
"This course is designed for beginners."
Khóa học này được thiết kế dành cho người mới bắt đầu.
Tham gia vào hoạt động lập kế hoạch hoặc phác thảo cho một thứ gì đó
"He spent the entire afternoon designing a new circuit board."
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để thiết kế một bảng mạch mới.