construction
Từ này gợi lên hình ảnh của sự lắp ráp—cho dù đó là những vật liệu hữu hình như thép và bê tông, hay những yếu tố trừu tượng như từ ngữ và các điều khoản pháp lý. Nó mô tả hành động kết nối các mảnh ghép lại với nhau để tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh và có chức năng.
Xét về mặt vật lý, từ này mang sắc thái nặng về công nghiệp. Trong khi building thường được dùng một cách phổ biến và chung chung, thì construction thường ám chỉ các dự án quy mô lớn hơn, đòi hỏi kỹ thuật chuyên nghiệp và quy hoạch bài bản.
Khi áp dụng vào ngôn ngữ hoặc luật pháp, sắc thái của từ chuyển từ lao động chân tay sang sự chính xác về trí tuệ. Lúc này, nó đề cập đến logic cấu trúc của một câu hoặc cách thức cụ thể mà một văn bản pháp luật được 'xây dựng' để truyền tải một ý nghĩa nhất định, thường hàm ý trong bối cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
Uncountable when referring to the general industry or the act of building ('The road is under construction'). Countable when referring to a physical object that has been built ('a strange metal construction') or a specific arrangement of words ('a complex sentence construction').
Ý nghĩa
Quá trình xây dựng hoặc dựng lên một thứ gì đó, chẳng hạn như tòa nhà, cây cầu hoặc con đường
"The new stadium is currently under construction and will be completed next year."
Sân vận động mới hiện đang trong quá trình xây dựng và sẽ được hoàn thành vào năm tới.
Một tòa nhà hoặc cấu trúc đã được xây dựng xong
"The Eiffel Tower is a magnificent iron construction."
Tháp Eiffel là một công trình bằng sắt tráng lệ.
Cách sắp xếp các từ và cụm từ để tạo thành những câu đúng ngữ pháp trong một ngôn ngữ
"The teacher corrected the awkward grammatical construction of the student's essay."
Giáo viên đã sửa lại cấu trúc ngữ pháp vụng về trong bài luận của học sinh.
Việc diễn giải ý nghĩa của một từ, một câu hoặc một điều luật
"The lawyers argued over the strict construction of the statute's wording."
Các luật sư đã tranh luận về cách giải thích nghiêm ngặt đối với câu chữ của đạo luật.