chimera
chimera mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ thần thoại, tâm lý học cho đến sinh học. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa đen (sinh vật) và nghĩa bóng (ảo tưởng).
Ý nghĩa
Một điều gì đó được hy vọng hoặc mong ước nhưng lại huyễn hoặc hoặc không thể đạt được
"His dream of becoming a billionaire overnight proved to be a mere chimera."
Giấc mơ trở thành tỷ phú chỉ sau một đêm của anh ấy hóa ra chỉ là một ảo tưởng thuần túy.
Một sinh vật huyền thoại trong thần thoại Hy Lạp được tạo thành từ các bộ phận của nhiều loài động vật, thường là sư tử, dê và rắn
"The ancient texts describe the chimera as a fire-breathing monster."
Các văn bản cổ mô tả chimera là một con quái vật phun ra lửa.
Một sinh vật chứa hai hoặc nhiều bộ tế bào khác biệt về mặt di truyền
"The twin embryos fused in the womb, resulting in a human chimera."
Hai phôi thai sinh đôi đã hợp nhất trong tử cung, tạo ra một thể khảm ở người.