cosmetic
cosmetic mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc chăm sóc vẻ ngoài cho đến những thay đổi mang tính bề mặt. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa đen (liên quan đến làm đẹp) và nghĩa bóng (liên quan đến sự hời hợt).
Countable when referring to individual beauty products like a lipstick or a mascara. Uncountable when referring to the general category of beauty substances as a collective group.
Ý nghĩa
Liên quan đến việc điều trị da hoặc tóc để cải thiện vẻ ngoài
She underwent a cosmetic procedure to remove the scar.
Cô ấy đã thực hiện một thủ thuật thẩm mỹ để xóa vết sẹo.
Hời hợt hoặc nhằm mục đích làm cho cái gì đó trông tốt hơn mà không thay đổi bản chất cơ bản của nó
The government made cosmetic changes to the law to appease the public.
Chính phủ đã thực hiện những thay đổi mang tính hình thức đối với luật pháp để xoa dịu công chúng.
Các chất thoa lên mặt hoặc cơ thể để cải thiện vẻ ngoài
She spent a fortune on expensive cosmetics.
Cô ấy đã chi một khoản tiền lớn cho những loại mỹ phẩm đắt tiền.