mutation
Thuật ngữ này mang đậm tính khoa học, gợi lên hình ảnh về những thay đổi siêu nhỏ trong mã di truyền hoặc những biến đổi sinh học bất ngờ và không lường trước được. Nó ám chỉ một sự thay đổi vĩnh viễn thay vì chỉ là tạm thời, và thường ngụ ý rằng có một tác nhân kích thích ngẫu nhiên hoặc tự phát.
Có thể đếm được khi đề cập đến một lỗi di truyền cụ thể hoặc một gen đơn lẻ bị biến đổi. Không đếm được khi thảo luận về quá trình biến đổi sinh học nói chung.
Ý nghĩa
Sự thay đổi trong trình tự DNA của một sinh vật
"The mutation caused the bacteria to become resistant to antibiotics."
Sự đột biến đã khiến vi khuẩn trở nên kháng thuốc kháng sinh.
Quá trình thay đổi từ hình thái hoặc trạng thái này sang hình thái hoặc trạng thái khác
"The mutation of the virus occurred rapidly across the population."
Sự biến đổi của virus đã diễn ra nhanh chóng trong quần thể.