mutation
Thuật ngữ này mang đậm tính khoa học, gợi lên hình ảnh về những thay đổi siêu nhỏ trong mã di truyền hoặc những biến đổi sinh học bất ngờ và không lường trước được.
Nó ám chỉ một sự thay đổi vĩnh viễn thay vì một biến đổi tạm thời, và thường ngụ ý rằng nguyên nhân gây ra là ngẫu nhiên hoặc tự phát.
Countable when referring to a specific genetic error or a single altered gene. Uncountable when discussing the general biological process of change.
Ý nghĩa
Sự thay đổi trong trình tự DNA của một sinh vật
The mutation caused the bacteria to become resistant to antibiotics.
Sự đột biến đã khiến vi khuẩn trở nên kháng thuốc kháng sinh.
Quá trình thay đổi từ hình thái hoặc trạng thái này sang hình thái hoặc trạng thái khác
The mutation of the virus occurred rapidly across the population.
Sự biến đổi của virus đã diễn ra nhanh chóng trong quần thể.
Ví dụ
A genetic mutation can lead to the development of a new trait.
Một sự đột biến di truyền có thể dẫn đến sự phát triển của một đặc điểm mới.
The mutation of the chemical compound occurred under high pressure.
Sự biến đổi của hợp chất hóa học đã xảy ra dưới áp suất cao.