hybrid
hybrid được sử dụng để mô tả sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều thành phần, công nghệ hoặc đặc điểm khác nhau nhằm tạo ra một thực thể mới có những ưu điểm vượt trội hơn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "lai" hoặc "vật lai". Tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái biểu đạt sẽ thay đổi: trong sinh học, nó chỉ sự giao phối giữa hai loài khác nhau; trong công nghệ, nó chỉ sự tích hợp nhiều hệ thống vận hành (như xe hybrid kết hợp động cơ xăng và điện).
Countable when referring to a specific crossbred organism or a particular machine (a hybrid). Uncountable when discussing the general concept of hybridization or a mixed state of existence.
Ý nghĩa
Một thứ được cấu thành từ hai hoặc nhiều yếu tố khác nhau
The new car is a hybrid of electric and gasoline power.
Chiếc xe mới là một sản phẩm lai giữa năng lượng điện và xăng.
Kết hợp hai yếu tố khác nhau
The company uses a hybrid work model.
Công ty sử dụng mô hình làm việc kết hợp.