clone
clone mang ý nghĩa cốt lõi là sự tạo ra một thực thể giống hệt một thực thể gốc. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái khoa học, kỹ thuật hoặc đời thường. Trong sinh học, nó mô tả quá trình nhân bản vô tính để tạo ra một sinh vật có bộ gene y hệt. Trong công nghệ, nó ám chỉ việc sao chép toàn bộ hệ thống hoặc phần mềm để tạo ra một phiên bản nhái có chức năng tương đương. Khi dùng cho con người trong giao tiếp hàng ngày, clone thường được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một người cực kỳ giống người khác về ngoại hình hoặc tính cách.
Ý nghĩa
Một sinh vật hoặc tế bào được tạo ra bằng phương pháp vô tính từ một tổ tiên để có đặc điểm di truyền giống hệt
The scientists created a clone of the sheep.
Các nhà khoa học đã tạo ra một bản sao vô tính của con cừu.
Một người hoặc vật giống hệt một người hoặc vật khác
He is a virtual clone of his father in both appearance and temperament.
Anh ấy gần như là một bản sao của cha mình về cả ngoại hình lẫn tính cách.
Một máy tính hoặc chương trình phần mềm được thiết kế để trở thành một bản sao chức năng của một hệ thống hiện có khác
The company released a cheap clone of the popular gaming console.
Công ty đã tung ra một phiên bản nhái giá rẻ của máy chơi game phổ biến.
Tạo ra một bản sao giống hệt về mặt di truyền của một thực thể sinh học
Researchers are attempting to clone the extinct mammoth.
Các nhà nghiên cứu đang cố gắng nhân bản vô tính loài voi ma mút đã tuyệt chủng.
Tạo ra một bản sao chính xác của một phần mềm hoặc cấu hình phần cứng
The IT department had to clone the hard drive to preserve the data.
Bộ phận công nghệ thông tin đã phải sao chép ổ cứng để bảo toàn dữ liệu.