choreography
biên đạo múa / sự dàn xếp / ký hiệu múa
Danh từ
Số nhiều: choreographies
Ý nghĩa
Danh từbiên đạo múa
Nghệ thuật hoặc thực hành thiết kế các chuỗi chuyển động cho một buổi biểu diễn múa
"The ballet's choreography was praised for its fluidity and grace."
Vở ba lê có những màn biên đạo múa phức tạp đòi hỏi nhiều năm luyện tập.
Danh từsự dàn xếp
Việc sắp xếp và phối hợp chuyển động của con người hoặc vật thể theo một trình tự cụ thể, thường được dùng để mô tả một sự kiện không phải là múa
"The choreography of the fight scene required months of precise rehearsal."
Cuộc mít tinh chính trị là một màn dàn xếp được tính toán kỹ lưỡng nhằm thể hiện sự đoàn kết.
ký hiệu múa
Hệ thống ký hiệu được sử dụng để ghi lại các chuyển động múa trên giấy
Nhà sử học đã nghiên cứu các ký hiệu múa gốc để tái hiện lại điệu nhảy cung đình thế kỷ 18.