choreography
choreography không chỉ đơn thuần là việc tạo ra các bước nhảy, mà nó bao hàm toàn bộ quá trình thiết kế, sắp xếp và điều phối các chuyển động trong một không gian nhất định. Trong nghệ thuật biểu diễn, từ này nhấn mạnh vào tính cấu trúc và ý đồ nghệ thuật của người biên đạo, biến những chuyển động rời rạc thành một tác phẩm có ngôn ngữ riêng.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong khi dance chỉ hành động nhảy múa nói chung, choreography tập trung vào bản thiết kế hoặc quá trình xây dựng bài nhảy đó. Một vũ công có thể dance rất giỏi, nhưng một biên đạo múa là người tạo ra choreography để vũ công thực hiện.
Ngoài lĩnh vực nghệ thuật, choreography còn được dùng theo nghĩa bóng để mô tả sự phối hợp nhịp nhàng, chính xác của nhiều đối tượng trong một sự kiện phức tạp. Ví dụ, trong một cuộc diễu binh hoặc một buổi lễ trang trọng, việc di chuyển của các đoàn người được gọi là choreography (sự sắp đặt đội hình) để đảm bảo không có sự hỗn loạn.
Đúng: The choreography of the opening ceremony was breathtaking. (Sự sắp đặt đội hình của lễ khai mạc thật ngoạn mục.)
Sai: I love the choreography of the music. (Tôi yêu biên đạo múa của bản nhạc - Sai vì âm nhạc không có biên đạo múa, chỉ có vũ đạo đi kèm âm nhạc).
Lưu ý về cách dùng từ
Người học tiếng Anh cần phân biệt giữa choreography (danh từ chỉ quá trình/tác phẩm) và choreographer (danh từ chỉ người biên đạo múa). Một sai lầm phổ biến là dùng choreography để chỉ người thực hiện việc thiết kế.
Ví dụ: She is a talented choreographer (Cô ấy là một biên đạo múa tài năng) thay vì nói She is a talented choreography.
Về mặt ngữ pháp, choreography là một danh từ không đếm được khi nói về nghệ thuật biên đạo nói chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến một bài biên đạo cụ thể cho một tiết mục nhất định.
Ý nghĩa
Nghệ thuật hoặc thực hành thiết kế các chuỗi chuyển động cho việc nhảy múa
The ballet featured intricate choreography that required years of training.
Vở ba lê có những màn biên đạo múa phức tạp đòi hỏi nhiều năm luyện tập.
Việc lập kế hoạch và phối hợp chuyển động của con người, phương tiện hoặc vật thể theo một trình tự cụ thể, thường dành cho một buổi biểu diễn hoặc sự kiện
The choreography of the military parade was executed with absolute precision.
Sự sắp đặt đội hình của cuộc diễu binh quân sự đã được thực hiện với độ chính xác tuyệt đối.