synthesis
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về một sự chuyển hóa mang tính trí tuệ hoặc hóa học, nơi kết quả đạt được không chỉ đơn thuần là tổng hợp các thành phần lại với nhau. Nó hàm ý một quá trình tích hợp có chủ đích và mang tính xây dựng để tạo ra một thực thể mới hoặc một mức độ hiểu biết cao hơn. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các cuộc thảo luận học thuật, khoa học và triết học để mô tả việc giải quyết mâu thuẫn giữa một luận điểm và một phản luận.
Xét về mặt thực tế, synthesis khác với một sự pha trộn đơn thuần hay một danh sách liệt kê. Trong khi sự pha trộn vẫn giữ cho các thành phần riêng biệt, thì sự tổng hợp hòa quyện chúng một cách triệt để để tạo nên một bản sắc duy nhất và thống nhất. Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tinh tế, logic và sự thống nhất mang tính sáng tạo.
Countable when referring to a specific resulting product or a particular process of combining elements. Uncountable when referring to the general act or method of combining things.
Ý nghĩa
Việc kết hợp các yếu tố riêng biệt để tạo thành một chỉnh thể thống nhất hoặc mạch lạc
The final report is a synthesis of several different research papers.
Bản báo cáo cuối cùng là sự tổng hợp từ nhiều bài nghiên cứu khác nhau.
Quá trình tạo ra một hợp chất hóa học thông qua phản ứng của các chất đơn giản hơn
The laboratory achieved the synthesis of a new plastic polymer.
Phòng thí nghiệm đã thực hiện thành công việc tổng hợp một loại polyme nhựa mới.
Ví dụ
The final report is a synthesis of several different research papers.
Bản báo cáo cuối cùng là sự tổng hợp từ nhiều bài nghiên cứu khác nhau.
The laboratory achieved the synthesis of a new plastic polymer.
Phòng thí nghiệm đã thực hiện thành công việc tổng hợp hóa học một loại polyme nhựa mới.