reticence
reticence mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi khi một người chủ động giữ kín suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin, thường xuất hiện dưới hình thức sự dè dặt hoặc kiềm chế trong lời nói. Điểm mấu chốt của reticence là sự tự nguyện hoặc thói quen không muốn tiết lộ quá nhiều về bản thân, tạo nên một vẻ ngoài kín đáo và trầm lặng.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn reticence với shyness (sự nhút nhát) hoặc silence (sự im lặng). Tuy nhiên, có những khác biệt tinh tế về sắc thái:
reticence mang tính chất của một lựa chọn hoặc một đặc điểm tính cách ổn định. Một người có sự kín đáo (reticence) có thể hoàn toàn tự tin, nhưng họ chọn không nói ra vì sự thận trọng hoặc lịch sự.
shyness lại xuất phát từ sự lo lắng, sợ hãi hoặc thiếu tự tin khi đối mặt với người khác. Sự nhút nhát thường đi kèm với cảm giác bất an, trong khi sự kín đáo thì không.
silence đơn thuần là trạng thái không có âm thanh hoặc không nói gì tại một thời điểm cụ thể, không nhất thiết phản ánh một đặc điểm tính cách lâu dài.
Ví dụ: Một chính trị gia có thể thể hiện reticence khi trả lời phỏng vấn để tránh gây tranh cãi, nhưng điều này không có nghĩa là họ shy (nhút nhát) trước đám đông.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, reticence thường được dịch là "sự kín đáo" hoặc "sự dè dặt". Cần lưu ý rằng từ này mang sắc thái trung lập hoặc tích cực (thể hiện sự chừng mực, sâu sắc), hiếm khi mang nghĩa tiêu cực như sự lạnh lùng hay thô lỗ.
Đúng: His reticence was mistaken for arrogance. (Sự kín đáo của anh ấy bị nhầm lẫn với sự kiêu ngạo.)
Sai: Sử dụng reticence để mô tả việc ai đó bị sốc đến mức không nói nên lời (trong trường hợp này nên dùng speechless).
Về mặt ngữ pháp, reticence là một danh từ không đếm được. Khi muốn chuyển sang dạng tính từ để mô tả một người, hãy sử dụng reticent (ví dụ: a reticent person).
Ý nghĩa
Đặc điểm của một người dè dặt hoặc kiềm chế trong lời nói; sự miễn cưỡng trong việc tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc của bản thân
His natural reticence made it difficult for his colleagues to get to know him.
Sự kín đáo tự nhiên của anh ấy khiến các đồng nghiệp khó lòng tìm hiểu về anh.