taciturn
ít nói
Tính từ
So sánh hơn: more taciturnSo sánh nhất: most taciturn
Ý nghĩa
Tính từít nói
Kín đáo hoặc không thích giao tiếp khi nói; nói rất ít
"The CEO remained taciturn throughout the press conference, offering only one-word answers."
Vị giám đốc điều hành vẫn giữ vẻ ít nói trong suốt cuộc họp báo, chỉ đưa ra những câu trả lời bằng một từ.